STT
Số lượng lon (chữ)
Số lượng lon (số)
Thành tiền (đồng)
Đọc số tiền
1
Một lon
1
200
Hai trăm đồng
2
Mười lon
10
2,000
Hai ngàn đồng
3
Một trăm lon
100
20,000
Hai mươi ngàn đồng
4
Một nghìn lon
1,000
200,000
Hai trăm ngàn đồng
5
Mười nghìn lon
10,000
2,000,000
Hai triệu đồng...