同惡相濟
Bò lái xe
Cùng 1 khái niệm thì 4 nước sẽ có cách gọi khác nhau như thế nào?
School:
_ Trung Quốc: 学校 (Xuéxiào) - Học hiệu
_ Nhật Bản: 学校 (がっこう - Gakkō) - Học hiệu
_ Triều Tiên: 學校 (학교 - haggyo) - Học hiệu
_ Việt Nam: 場學 (trường học)
Teacher:
_ Trung Quốc: 教师 (Jiàoshī - Giáo sư), 老师 (Lǎoshī - Lão sư), 先生 (Xiānshēng - tiên sinh), 师父 (Shīfu - sư phụ), 教育工作者 (Jiàoyù gōngzuò zhě - Giáo dục công tác giả), 教员 (Jiàoyuán - giáo viên)
_ Nhật Bản: 教師 (きょうし - Kyōshi - giáo sư), 教員 (きょういん - Kyōin - giáo viên), 教授 (きょうゆ - Kyōyu - giáo thụ), 教諭 (きょうじゅ - kyōju - giáo dụ)
_ Triều Tiên: 敎師 (교수 - gyosu) - Giáo sư
_ Việt Nam: 教員 (giáo viên), 講員 (giảng viên)
Airplane:
_ Trung Quốc: 飞机 (Fēijī - phi cơ)
_ Nhật Bản: 飛行機 (ひこうき - Hikouki - phi hành cơ)
_ Triều Tiên: 飛行機 (비행기 - bihaeng-gi) - phi hành cơ
_ Việt Nam: 𣛠𩙻 (máy bay), 飛機 (phi cơ), 蓸𩙻 (tàu bay)
School:
_ Trung Quốc: 学校 (Xuéxiào) - Học hiệu
_ Nhật Bản: 学校 (がっこう - Gakkō) - Học hiệu
_ Triều Tiên: 學校 (학교 - haggyo) - Học hiệu
_ Việt Nam: 場學 (trường học)
Teacher:
_ Trung Quốc: 教师 (Jiàoshī - Giáo sư), 老师 (Lǎoshī - Lão sư), 先生 (Xiānshēng - tiên sinh), 师父 (Shīfu - sư phụ), 教育工作者 (Jiàoyù gōngzuò zhě - Giáo dục công tác giả), 教员 (Jiàoyuán - giáo viên)
_ Nhật Bản: 教師 (きょうし - Kyōshi - giáo sư), 教員 (きょういん - Kyōin - giáo viên), 教授 (きょうゆ - Kyōyu - giáo thụ), 教諭 (きょうじゅ - kyōju - giáo dụ)
_ Triều Tiên: 敎師 (교수 - gyosu) - Giáo sư
_ Việt Nam: 教員 (giáo viên), 講員 (giảng viên)
Airplane:
_ Trung Quốc: 飞机 (Fēijī - phi cơ)
_ Nhật Bản: 飛行機 (ひこうき - Hikouki - phi hành cơ)
_ Triều Tiên: 飛行機 (비행기 - bihaeng-gi) - phi hành cơ
_ Việt Nam: 𣛠𩙻 (máy bay), 飛機 (phi cơ), 蓸𩙻 (tàu bay)
Sửa lần cuối: