địt mẹ mày, địt bố mày.
địt mẹ mày, địt bố mày.
mồm Lồn, mồm buồi.
mồm Lồn, mồm buồi.
mồm cứt.
mồm cứt.
địt mẹ mày, địt bố mày, công an,
mồm Lồn, mồm buồi.
mồm cứt.
địt mẹ mày, địt bố mày, quân đội,
mồm Lồn, mồm buồi.
mồm cứt.
địt mẹ mày, địt bố mày, làm nhà nước,
mồm Lồn, mồm buồi.
mồm cứt.
địt mẹ mày, địt bố mày, làm văn phòng,
mồm Lồn, mồm buồi.
mồm cứt.
địt mẹ mày, địt bố mày, y học, bác sĩ, y tá,
mồm Lồn, mồm buồi.
mồm cứt.
địt mẹ mày, địt bố mày, giàu có,
mồm Lồn, mồm buồi.
mồm cứt.
...
fuck your mom, fuck your dad.
mouth cunt, mouth bum.
mouth feces.
police, army.
do the state.
do the office.
medicine, doctor, nurse.
Rich.
fuck your mom, fuck your dad.
mouth cunt, mouth bum.
mouth feces.
...
que te jodan a tu mamá, que te jodan a tu papá.
boca, coño, boca, trasero.
boca de mierda.
policía, militar.
hacer el estado.
oficina.
medicina, doctor, enfermera.
que te jodan a tu mamá, que te jodan a tu papá.
boca, coño, boca, trasero.
boca de mierda.
...
操你妈,操你爸。
嘴,屄,嘴,屁股。
狗屎嘴。
警察,军队。
做状态。
办公室。
医学,医生,护士。
操你妈,操你爸。
嘴,屄,嘴,屁股。
狗屎嘴。
Cāo nǐ mā, cāo nǐ bà.
Zuǐ, bī, zuǐ, pìgu.
Gǒu shǐ zuǐ.
Jǐngchá, jūnduì.
Zuò zhuàngtài.
Bàngōngshì.
Yīxué, yīshēng, hùshì.
Cāo nǐ mā, cāo nǐ bà.
Zuǐ, bī, zuǐ, pìgu.
Gǒu shǐ zuǐ.
...
ебать свою маму, ебать своего отца.
рот, пизда, рот, задница.
говно рот.
полиция, военная.
делаю состояние.
офис.
медицина, врач, медсестра.
ебать свою маму, ебать своего отца.
рот, пизда, рот, задница.
говно рот.
yebat' svoyu mamu, yebat' svoyego ottsa.
rot, pizda, rot, zadnitsa.
govno rot.
politsiya, voyennaya.
delayu sostoyaniye.
ofis.
meditsina, vrach, medsestra.
yebat' svoyu mamu, yebat' svoyego ottsa.
rot, pizda, rot, zadnitsa.
govno rot.